Lịch Thi Đấu Airdrie United vs Stenhousemuir - 10/05/2025 21:00

Lịch Airdrie United vs Stenhousemuir lúc 21:00 ngày 10/05/2025 thuộc Scottish Championship; dữ liệu chi tiết được cập nhật theo Match ID 4328391.

Scottish Championship

Airdrie United

2 - 1
Kết thúc10/05/2025 · 21:00

Stenhousemuir

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away33
Home61
Type24
#1
Away3
Home6
Type21
#2
Away4
Home1
Type3
#3
Away1
Home8
Type2
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away84
Home91
Type23
#7
Away6
Home12
Type22
#8
Away43
Home57
Type25

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points

Đội hình

Airdrie United 4-1-2-1-2

Đội hình chính

20 C. MelroseG
2 D. McDonaldD
A.Bannon
29 A.BannonD
S.Graham
25 S.GrahamD
L.Strapp
23 L.StrappD
D.McMaster
6 D.McMasterM
L.McGrattan
17 L.McGrattanM
L.Mcstravick
12 L.McstravickM
A.Frizzell
10 A.FrizzellM · C
C.Mochrie
24 C.MochrieF
B.Wilson
7 B.WilsonF

Dự bị

B.Wilson
11 B.Wilson
44 B.Wilson
B.Wilson
15 B.Wilson
B.Wilson
18 B.Wilson
B.Wilson
4 B.Wilson
B.Wilson
8 B.Wilson
B.Wilson
16 B.Wilson
B.Wilson
30 B.Wilson

Stenhousemuir 4-2-3-1

Đội hình chính

D.Jamieson
1 D.JamiesonG
K.Ewen
21 K.EwenD
G.Buchanan
4 G.BuchananD · C
K.Banner
15 K.BannerD
R.Meechan
2 R.MeechanD
17 M.AndersonM
N.Wedderburn
6 N.WedderburnM
10 M.YatesM
18 C.O'DonnellM
E.O'Reilly
7 E.O'ReillyM
M.Aitken
9 M.AitkenF

Dự bị

M.Aitken
24 M.Aitken
M.Aitken
26 M.Aitken
M.Aitken
11 M.Aitken
12 M.Aitken
M.Aitken
27 M.Aitken

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish Championship
Ngày thi đấu10/05/2025
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 4 / 1 / 0 / 0